Xưởng làm việc nghĩa tiếng Đức là
Werkstatt
(f)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-08-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Xưởng làm việc
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Werkstatt
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Werkstatt: Xưởng làm việc
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Werkstatt