Xương bả vai nghĩa tiếng Anh là
scapular
/ˈskæpjələr/
(n)(adj)
Xương bả vai còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của scapular
Nghe phát âm giọng Mỹ của scapular
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Xương bả vai
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của scapular
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan scapular: Xương bả vai
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
scapular