Xương bả vai nghĩa tiếng Anh là
scapula
/ˈskæpjələ/
(n)
Xương bả vai còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của scapula
Nghe phát âm giọng Mỹ của scapula
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Xương bả vai
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của scapula
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan scapula: Xương bả vai
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
scapula