Xung quanh nghĩa tiếng Anh là
all around
/ɔːl əˈraʊnd/
advadj
Xung quanh còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của all around
Nghe phát âm giọng Mỹ của all around
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Xung quanh
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của all around
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan all around: Xung quanh
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
all around