Xứng đáng với nhân phẩm nghĩa tiếng Anh là
dignified
/ˈdɪɡnɪfaɪd/
(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 17-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của dignified
Nghe phát âm giọng Mỹ của dignified
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Xứng đáng với nhân phẩm
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của dignified
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan dignified: Xứng đáng với nhân phẩm
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
dignified