Xuất trình nghĩa tiếng Đức là
vorweisen
(Vt)(hat)
Xuất trình còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-03-26
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của vorweisen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Xuất trình
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của vorweisen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan vorweisen: Xuất trình
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
vorweisen