Xua tan (nghi ngờ, lo lắng...) nghĩa tiếng Anh là
dispels
/dɪˈspɛl/dɪˈspɛlz/
(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 14-11-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của dispels
Nghe phát âm giọng Mỹ của dispels
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Xua tan (nghi ngờ, lo lắng...)
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của dispels
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan dispels: Xua tan (nghi ngờ, lo lắng...)
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
dispels