Xoay tròn nghĩa tiếng Đức là
rotieren
(v)
Xoay tròn còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của rotieren
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Xoay tròn
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của rotieren
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan rotieren: Xoay tròn
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
rotieren