Xoáy cực (khí tượng) nghĩa tiếng Anh là
Polar vortex
/ˈpəʊlər ˈvɔːrˌtɛks/
n
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của Polar vortex
Nghe phát âm giọng Mỹ của Polar vortex
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Xoáy cực (khí tượng)
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của Polar vortex
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Polar vortex: Xoáy cực (khí tượng)
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Polar vortex