Xiềng xích nghĩa tiếng Anh là
manacle
/ˈmænəkl/
(n)(v)
Xiềng xích còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của manacle
Nghe phát âm giọng Mỹ của manacle
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Xiềng xích
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của manacle
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan manacle: Xiềng xích
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
manacle