Xét nghiệm nước tiểu nghĩa tiếng Đức là
Urintest
(m)(-e) o (-s)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 09-02-26
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Urintest
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Xét nghiệm nước tiểu
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Urintest
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Urintest: Xét nghiệm nước tiểu
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Urintest