Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của gruppieren
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Xếp vào nhóm
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của gruppieren
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan gruppieren: Xếp vào nhóm
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
gruppieren