Xếp hạng nghĩa tiếng Đức là
einstufen
(Vt)(hat)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 19-12-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của einstufen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Xếp hạng
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của einstufen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan einstufen: Xếp hạng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
einstufen