Xếp chồng lại nghĩa tiếng Anh là
restacking
/ˌriːˈstækɪŋ/
(n)(v)
Xếp chồng lại còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của restacking
Nghe phát âm giọng Mỹ của restacking
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Xếp chồng lại
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của restacking
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan restacking: Xếp chồng lại
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
restacking