Xe ôtô mui trần nghĩa tiếng Đức là
Kabriolett
(n)(-s)
Xe ôtô mui trần còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 04-01-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Kabriolett
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Xe ôtô mui trần
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Kabriolett
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Kabriolett: Xe ôtô mui trần
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Kabriolett