Xe mui trần nghĩa tiếng Đức là
Cabrio
(n)
Xe mui trần còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-01-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Cabrio
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Xe mui trần
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Cabrio
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Cabrio: Xe mui trần
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Cabrio