Xảy ra cùng lúc còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 17-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của occur simultaneously
Nghe phát âm giọng Mỹ của occur simultaneously
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Xảy ra cùng lúc
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của occur simultaneously
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan occur simultaneously: Xảy ra cùng lúc
Mở Rộng