Xáo trộn nghĩa tiếng Anh là
scrambling
/ˈskræmbl̩ɪŋ/
(v) (present participle)
Xáo trộn còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của scrambling
Nghe phát âm giọng Mỹ của scrambling
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Xáo trộn
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của scrambling
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan scrambling: Xáo trộn
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
scrambling