Xác tàu thuyền bị đắm nghĩa tiếng Anh là
wreck
/rɛk/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 30-01-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của wreck
Nghe phát âm giọng Mỹ của wreck
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Xác tàu thuyền bị đắm
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của wreck
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan wreck: Xác tàu thuyền bị đắm
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
wreck