Bản dịch được cập nhật vào ngày 14-05-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Xác nhận mô hình
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Modelvalidierung
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Modelvalidierung: Xác nhận mô hình
Mở Rộng