Xa xôi nghĩa tiếng Anh là
secluded
/sɪˈkluːdɪd/
Xa xôi còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 27-04-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của secluded
Nghe phát âm giọng Mỹ của secluded
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Xa xôi
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của secluded
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan secluded: Xa xôi
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
secluded