Xả khí nghĩa tiếng Anh là
purge air
/pɜːrdʒ ɛər/
(v) (technical)
Xả khí còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của purge air
Nghe phát âm giọng Mỹ của purge air
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Xả khí
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của purge air
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan purge air: Xả khí
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
purge air