Wohnsitz (m) nghĩa tiếng Việt là
chỗ ở
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-05-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của chỗ ở
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Wohnsitz
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Wohnsitz
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Wohnsitz