Bản dịch được cập nhật vào ngày 19-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Widerstandsschweißen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Hàn điện trở
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Widerstandsschweißen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Widerstandsschweißen
Mở Rộng