Weinständer (m) nghĩa tiếng Việt là
kệ
Weinständer còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Weinständer
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của kệ
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Weinständer
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Weinständer
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Weinständer