Vương quyền nghĩa tiếng Anh là
sovereignty
/ˈsɑːvrənti/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của sovereignty
Nghe phát âm giọng Mỹ của sovereignty
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Vương quyền
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của sovereignty
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan sovereignty: Vương quyền
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
sovereignty