Vùng sâu vùng xa nghĩa tiếng Anh là
nook
/nʊk/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 03-02-24
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Vùng sâu vùng xa
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của nook
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan nook: Vùng sâu vùng xa
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
nook