Vững chắc nghĩa tiếng Anh là
robustly
/rəˈbʌstli/
(adv)
Vững chắc còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của robustly
Nghe phát âm giọng Mỹ của robustly
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Vững chắc
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của robustly
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan robustly: Vững chắc
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
robustly