Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Grenzgebiet
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Vùng biên giới
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Grenzgebiet
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Grenzgebiet: Vùng biên giới
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Grenzgebiet