Vụ động đất nghĩa tiếng Đức là
Erdbeben
(n)(-s)(~)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 04-01-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Erdbeben
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Vụ động đất
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Erdbeben
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Erdbeben: Vụ động đất
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Erdbeben