Vorschuss (m) nghĩa tiếng Việt là
tiền sản
Vorschuss còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Vorschuss
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tiền sản
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Vorschuss
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Vorschuss
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Vorschuss