Vorgesetzter (m) nghĩa tiếng Việt là
cấp trên
Vorgesetzter còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Vorgesetzter
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của cấp trên
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Vorgesetzter
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Vorgesetzter
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Vorgesetzter