Vorgesetzte (m)(f)(-n) nghĩa tiếng Việt là
Cấp trên
Vorgesetzte còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 06-02-26
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Vorgesetzte
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Cấp trên
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Vorgesetzte
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Vorgesetzte
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Vorgesetzte