Voreingenommenheit (f) nghĩa tiếng Việt là
thiên vị
Voreingenommenheit còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Voreingenommenheit
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của thiên vị
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Voreingenommenheit
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Voreingenommenheit
Mở Rộng