Vòng xuyến giao thông nghĩa tiếng Anh là
traffic circle
/ˈtræfɪk ˈsɜːrkl̩/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 08-08-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Vòng xuyến giao thông
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của traffic circle
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan traffic circle: Vòng xuyến giao thông
Mở Rộng