Vòng nguyệt quế Mùa Vọng nghĩa tiếng Anh là
Advent wreath
/ˈædvɛnt riːθ/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của Advent wreath
Nghe phát âm giọng Mỹ của Advent wreath
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Vòng nguyệt quế Mùa Vọng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của Advent wreath
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Advent wreath: Vòng nguyệt quế Mùa Vọng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Advent wreath