Vòng lặp, quai nghĩa tiếng Anh là
loop
/luːp/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 14-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của loop
Nghe phát âm giọng Mỹ của loop
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Vòng lặp, quai
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của loop
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan loop: Vòng lặp, quai
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
loop