Vòng giữ bóng bay nghĩa tiếng Đức là
Ballonring
(m)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 14-06-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Vòng giữ bóng bay
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Ballonring
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Ballonring: Vòng giữ bóng bay
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Ballonring