Vốn sở hữu nghĩa tiếng Anh là
own capital
/əʊn ˈkæpɪtəl/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của own capital
Nghe phát âm giọng Mỹ của own capital
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Vốn sở hữu
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của own capital
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan own capital: Vốn sở hữu
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
own capital