Vỗ tay khen ngợi ai đó nghĩa tiếng Đức là
Applaus
(m)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Applaus
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Vỗ tay khen ngợi ai đó
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Applaus
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Applaus: Vỗ tay khen ngợi ai đó
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Applaus