Vô não nghĩa tiếng Anh là
brainless
/ˈbreɪnlɪs/
adj
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của brainless
Nghe phát âm giọng Mỹ của brainless
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Vô não
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của brainless
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan brainless: Vô não
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
brainless