Vợ chồng chủ nhà nghĩa tiếng Anh là
innkeepers
(pl)
Vợ chồng chủ nhà còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của innkeepers
Nghe phát âm giọng Mỹ của innkeepers
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Vợ chồng chủ nhà
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của innkeepers
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan innkeepers: Vợ chồng chủ nhà
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
innkeepers