Bản dịch được cập nhật vào ngày 02-05-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Thiếu hụt vitamin
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Vitaminmangel
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Vitaminmangel
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Vitaminmangel