Vĩnh cửu nghĩa tiếng Anh là
undying
/ʌnˈdaɪɪŋ/
(adj)
Vĩnh cửu còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của undying
Nghe phát âm giọng Mỹ của undying
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Vĩnh cửu
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của undying
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan undying: Vĩnh cửu
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
undying