Viết tắt nghĩa tiếng Anh là
abbreviate
/əˈbriːvɪeɪt/
(v)
Viết tắt còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của abbreviate
Nghe phát âm giọng Mỹ của abbreviate
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Viết tắt
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của abbreviate
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan abbreviate: Viết tắt
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
abbreviate