Viên than nén nghĩa tiếng Đức là
Brikett
(m)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-02-26
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Brikett
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Viên than nén
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Brikett
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Brikett: Viên than nén
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Brikett