Viền áo (được may chồng lên) nghĩa tiếng Đức là
Besätze
(Pl.)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 04-01-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Besätze
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Viền áo (được may chồng lên)
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Besätze
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Besätze: Viền áo (được may chồng lên)
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Besätze