Viện còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-10-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Bundesanstalt (z. B. Bundesanstalt für Arbeit)
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Viện
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Bundesanstalt (z. B. Bundesanstalt für Arbeit)
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Bundesanstalt (z. B. Bundesanstalt für Arbeit): Viện
Mở Rộng