Việc xếp lại chồng nghĩa tiếng Anh là
restacking
/ˌriːˈstækɪŋ/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-11-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của restacking
Nghe phát âm giọng Mỹ của restacking
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Việc xếp lại chồng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của restacking
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan restacking: Việc xếp lại chồng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
restacking