Bản dịch được cập nhật vào ngày 02-05-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Việc xây đập
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Dammerrichtung
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Dammerrichtung: Việc xây đập
Mở Rộng